🔍

Tìm Lịch Nhanh

Tra cứu ngày tốt xấu theo lịch Dương/Âm

Xem ngày 19/09/1931 tốt hay xấu?

19
THÁNG 9 / 1931
Thứ Bảy
🌙
Âm Lịch
8 tháng 8 năm Mùi
Can Chi NgàyĐinh Sửu
Trực NgàyĐịnh
Tiết khíBạch Lộ
Chòm SaoNguy
"Ngày Đinh Sửu, tổ hợp Can Chi mang khí vượng, sao Nguy điều hòa mang lại sự sáng suốt cho gia chủ."

Đánh giá ngày:

Ngày Khá Tốt

Vận khí trong ngày khá ổn định và hanh thông. Tuy chưa đạt mức đại cát nhưng lại rất phù hợp cho các giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc thực hiện những bước chuẩn bị quan trọng.

Giờ hoàng đạo - hắc đạo

GIỜ HOÀNG ĐẠO (TỐT)

Sửu01:00 - 03:00

Giờ tốt cho học tập, hội họp, ký kết.

Ngọc Đường
Thìn07:00 - 09:00

Giờ tốt cho cầu an, tu hành, tâm linh.

Tư Mệnh
Ngọ11:00 - 13:00

Giờ tốt cho mọi việc, đặc biệt công danh và tài lộc.

Thanh Long
Mùi13:00 - 15:00

Giờ cực tốt cho khai trương, cưới hỏi, nhập trạch.

Minh Đường
Tuất19:00 - 21:00

Giờ tốt cho tài chính, đầu tư, mua bán.

Kim Quỹ
Hợi21:00 - 23:00

Giờ cực tốt cho mọi việc, đặc biệt cưới hỏi.

Thiên Đức

GIỜ HẮC ĐẠO (XẤU)

23:00 - 01:00

Giờ hung, dễ gặp tai nạn, nên cẩn trọng.

Bạch Hổ
Dần03:00 - 05:00

Giờ xấu, dễ gặp khó khăn, trở ngại.

Thiên Lao
Mão05:00 - 07:00

Giờ không tốt, nên tránh các việc quan trọng.

Huyền Vũ
Tỵ09:00 - 11:00

Giờ xấu, dễ gặp rắc rối, tranh chấp.

Câu Trần
Thân15:00 - 17:00

Giờ xấu, không nên làm việc quan trọng.

Thiên Hình
Dậu17:00 - 19:00

Giờ có thị phi, nên tránh tranh cãi.

Chu Tước
💡 GIẢI THÍCH Ý NGHĨA PHONG THỦY: Giờ hoàng đạo là thời điểm luồng sinh khí mạnh nhất trong ngày, giúp mọi việc hanh thông, tránh được tai ương. Ngược lại, giờ hắc đạo là lúc tà khí vượng, nên ưu tiên nghỉ ngơi, cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói và tránh thực hiện các quyết định tài chính quan trọng.
☀️
Mặt trời mọc - lặn
06:12 - 17:55
Độ dài ngày: 11h 43p
🌙
Mặt trăng mọc - lặn
16:45 - 05:22
Tình trạng: Đang lớn dần

🤝 TUỔI HỢP TRONG NGÀY

Tuổi Tị Tuổi Dậu

⚔️ TUỔI XUNG KHẮC

Tuổi Mùi

Gợi ý công việc

Việc nên làm
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Ký kết hợp đồng
🚫
Cần kiêng kỵ
  • Ngày này không có đại kỵ đặc biệt, có thể hanh thông mọi sự.
🌟

Danh sách Sao chiếu mệnh

CÁT TINH (MAY MẮN)

Thiên Hỷ

Tốt cho cưới hỏi, giao dịch, gặp gỡ quý nhân.

Nguyệt Không

Giải trừ hạn hắc đạo, tốt cho khởi công làm nhà.

HUNG TINH (CẦN TRÁNH)

Sát Chủ

Đại kỵ khởi công, động thổ, cưới hỏi và các việc lớn.

Thiên Cương

Hạn chế cho việc xuất hành đường xa, cầu tài lộ.

🧧

Xuất hành & Tài thần

🧧
Hướng Tài Thần
Chính Tây (Vận lộc dồi dào)
💖
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam (Hỷ sự, tình yêu)

KHUNG GIỜ XUẤT HÀNH

01:00 - 03:00Đại Cát
07:00 - 09:00Đại Cát
11:00 - 13:00Đại Cát

Tổng kết chi tiết ngày 19/09/1931

Dựa trên hệ thống lịch pháp cổ phương Đông, ngày 19/09/1931 rơi vào tầm ảnh hưởng của tiết khí Bạch Lộ. Đây là giai đoạn năng lượng ngũ hành luân chuyển mạnh mẽ, đặc biệt thích hợp cho những ai đang ấp ủ các kế hoạch mới hoặc muốn thực hiện các nghi thức cầu may. Sự chiếu rọi của Sao Nguy mang đến một luồng sinh khí bình ổn, kiến tạo sự hài hòa trong các mối quan hệ gia đạo và giao tế nhân sự.

Quý gia chủ tuổi Tị hoặc Dậu sẽ đón nhận nhiều vận may tiềm năng, tài lộc có khả năng gõ cửa bất ngờ nếu biết tận dụng các khung giờ Hoàng Đạo đã được phân tích. Ngược lại, người tuổi Mùi cần giữ tâm thái an nhiên, hạn chế các quyết định vội vàng trong khung giờ Hắc Đạo để bảo toàn khí vận và tránh những thị phi không đáng có.