🔍

Tìm Lịch Nhanh

Tra cứu ngày tốt xấu theo lịch Dương/Âm

Xem ngày 15/09/1932 tốt hay xấu?

15
THÁNG 9 / 1932
Thứ Năm
🌙
Âm Lịch
15 tháng 8 năm Thân
Can Chi NgàyKỷ Mão
Trực NgàyBế
Tiết khíBạch Lộ
Chòm SaoNữ
"Ngày Kỷ Mão, tổ hợp Can Chi mang khí vượng, sao Nữ điều hòa mang lại sự sáng suốt cho gia chủ."
⚠️

Đánh giá ngày:

Ngày Hắc Đạo

Ngày có nhiều sao xấu chiếu mệnh, dễ gặp cản trở bất ngờ. Khuyên quý gia chủ nên giữ mình, ưu tiên hoàn thành công việc cũ và tránh các khung giờ hắc đạo nếu buộc phải xuất hành xa.

Giờ hoàng đạo - hắc đạo

GIỜ HOÀNG ĐẠO (TỐT)

23:00 - 01:00

Giờ tốt cho cầu an, tu hành, tâm linh.

Tư Mệnh
Dần03:00 - 05:00

Giờ tốt cho mọi việc, đặc biệt công danh và tài lộc.

Thanh Long
Mão05:00 - 07:00

Giờ cực tốt cho khai trương, cưới hỏi, nhập trạch.

Minh Đường
Ngọ11:00 - 13:00

Giờ tốt cho tài chính, đầu tư, mua bán.

Kim Quỹ
Mùi13:00 - 15:00

Giờ cực tốt cho mọi việc, đặc biệt cưới hỏi.

Thiên Đức
Dậu17:00 - 19:00

Giờ tốt cho học tập, hội họp, ký kết.

Ngọc Đường

GIỜ HẮC ĐẠO (XẤU)

Sửu01:00 - 03:00

Giờ xấu, dễ gặp rắc rối, tranh chấp.

Câu Trần
Thìn07:00 - 09:00

Giờ xấu, không nên làm việc quan trọng.

Thiên Hình
Tỵ09:00 - 11:00

Giờ có thị phi, nên tránh tranh cãi.

Chu Tước
Thân15:00 - 17:00

Giờ hung, dễ gặp tai nạn, nên cẩn trọng.

Bạch Hổ
Tuất19:00 - 21:00

Giờ xấu, dễ gặp khó khăn, trở ngại.

Thiên Lao
Hợi21:00 - 23:00

Giờ không tốt, nên tránh các việc quan trọng.

Huyền Vũ
💡 GIẢI THÍCH Ý NGHĨA PHONG THỦY: Giờ hoàng đạo là thời điểm luồng sinh khí mạnh nhất trong ngày, giúp mọi việc hanh thông, tránh được tai ương. Ngược lại, giờ hắc đạo là lúc tà khí vượng, nên ưu tiên nghỉ ngơi, cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói và tránh thực hiện các quyết định tài chính quan trọng.
☀️
Mặt trời mọc - lặn
06:12 - 17:55
Độ dài ngày: 11h 43p
🌙
Mặt trăng mọc - lặn
16:45 - 05:22
Tình trạng: Trăng Tròn

🤝 TUỔI HỢP TRONG NGÀY

Tuổi Hợi Tuổi Mùi

⚔️ TUỔI XUNG KHẮC

Tuổi Dậu

Gợi ý công việc

Việc nên làm
🚫
Cần kiêng kỵ
  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Xuất hành
🌟

Danh sách Sao chiếu mệnh

CÁT TINH (MAY MẮN)

Thiên Hỷ

Tốt cho cưới hỏi, giao dịch, gặp gỡ quý nhân.

Nguyệt Không

Giải trừ hạn hắc đạo, tốt cho khởi công làm nhà.

HUNG TINH (CẦN TRÁNH)

Sát Chủ

Đại kỵ khởi công, động thổ, cưới hỏi và các việc lớn.

Thiên Cương

Hạn chế cho việc xuất hành đường xa, cầu tài lộ.

🧧

Xuất hành & Tài thần

🧧
Hướng Tài Thần
Chính Tây (Vận lộc dồi dào)
💖
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam (Hỷ sự, tình yêu)

KHUNG GIỜ XUẤT HÀNH

23:00 - 01:00Đại Cát
03:00 - 05:00Đại Cát
05:00 - 07:00Đại Cát

Tổng kết chi tiết ngày 15/09/1932

Dựa trên hệ thống lịch pháp cổ phương Đông, ngày 15/09/1932 rơi vào tầm ảnh hưởng của tiết khí Bạch Lộ. Đây là giai đoạn năng lượng ngũ hành luân chuyển mạnh mẽ, đặc biệt thích hợp cho những ai đang ấp ủ các kế hoạch mới hoặc muốn thực hiện các nghi thức cầu may. Sự chiếu rọi của Sao Nữ mang đến một luồng sinh khí bình ổn, kiến tạo sự hài hòa trong các mối quan hệ gia đạo và giao tế nhân sự.

Quý gia chủ tuổi Hợi hoặc Mùi sẽ đón nhận nhiều vận may tiềm năng, tài lộc có khả năng gõ cửa bất ngờ nếu biết tận dụng các khung giờ Hoàng Đạo đã được phân tích. Ngược lại, người tuổi Dậu cần giữ tâm thái an nhiên, hạn chế các quyết định vội vàng trong khung giờ Hắc Đạo để bảo toàn khí vận và tránh những thị phi không đáng có.