Bói ngày giờ tốt xấu theo Can Chi và Lịch Vạn Niên

Bói ngày giờ tốt xấu theo Can Chi và Lịch Vạn Niên

Người Việt có câu "Có thờ có thiêng, có kiêng có lành". Việc chọn ngày lành tháng tốt để thực hiện các công việc trọng đại như cưới hỏi, làm nhà, khai trương... đã trở thành nét văn hóa tâm linh sâu sắc. Vậy dựa vào đâu để biết ngày nào tốt, giờ nào xấu?

1. Cơ sở của việc xem ngày tốt xấu

Việc chọn ngày giờ chủ yếu dựa trên sự tương tác của Thiên Can (Trời), Địa Chi (Đất)Ngũ Hành (Nhân/Vạn vật). Ngày tốt là ngày có trường năng lượng hài hòa, hỗ trợ cho công việc hanh thông.

2. Các yếu tố xác định ngày tốt

2.1. Ngày Hoàng Đạo vs Hắc Đạo

Trong 12 trực, có 6 trực hoàng đạo (tốt) và 6 trực hắc đạo (xấu). Các ngày Hoàng Đạo phổ biến: Thanh Long, Minh Đường, Kim Đường, Kim Quỹ, Ngọc Đường, Tư Mệnh. Những ngày này trăm sự đều cát lợi, ít gặp trắc trở.

2.2. Nhị Thập Bát Tú (28 chòm sao)

Mỗi ngày sẽ có một sao trong 28 chòm sao chiếu mệnh. Sao tốt: Giác, Phòng, Vĩ, Cơ, Đẩu... (Đại cát). Sao xấu: Cang, Nguy, Nữ, Hư... (Đại hung).

Ví dụ: Ngày có Sao Phòng (Mặt trời) thì khởi công xây dựng, cưới gả đều cực tốt, con cháu vinh hiển.

2.3. Trực (12 Trực)

12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) mô tả chu trình sinh trưởng của vạn vật.

  • Trực Khai, Trực Thành, Trực Mãn: Rất tốt cho khai trương, mở cửa hàng, xuất hành.
  • Trực Phá, Trực Nguy: Xấu, tránh làm việc lớn.
  • Trực Trừ: Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp (trừ bỏ cái xấu).

3. Cách chọn giờ Hoàng Đạo

Mỗi ngày (24h) chia làm 12 canh giờ (Tý đến Hợi). Trong đó có 6 giờ Hoàng Đạo và 6 giờ Hắc Đạo.

  • Giờ Tốc Hỷ: Tin vui bất ngờ, tài lộc đến nhanh.
  • Giờ Đại An: Mọi việc yên ổn, bền vững.
  • Giờ Tiểu Các: May mắn nhỏ, buôn bán có lời.

Ngược lại, cần tránh các giờ: Không Vong (làm gì cũng hư), Lưu Niên (chậm trễ, dây dưa), Xích Khẩu (cãi vã, thị phi).

4. Những ngày đại kỵ cần tránh

Dù là năm nào, tháng nào, dân gian cũng kiêng kỵ những ngày sau:

  • Tam Nương: (Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch) - Kỵ xuất hành, cưới hỏi.
  • Nguyệt Kỵ: (Ngày 5, 14, 23 âm lịch) - "Mùng 5, 14, 23; đi chơi còn lỗ nữa là đi buôn".
  • Ngày Sát Chủ: Đại kỵ xây cất, cưới gả.
  • Ngày Dương Công Kỵ: Ngày cực xấu trong năm.

5. Ứng dụng thực tế

Chọn ngày cưới hỏi

Ưu tiên ngày có các sao: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ. Tránh ngày: Cô Thần, Quả Tú, Ly Sào (dễ chia ly).

Chọn ngày động thổ

Ưu tiên ngày hành Thổ hoặc tương sinh với gia chủ. Tránh ngày Thái Tuế, Tuế Phá, Tam Sát.

Chọn ngày khai trương

Chọn ngày Lộc Mã, Thiên Tài, Địa Tài. Tránh ngày Không Vong.

6. Kết luận

Xem ngày giờ tốt xấu là để an tâm về mặt tinh thần và thuận theo tự nhiên. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất vẫn là "Nhân hòa". "Đức năng thắng số" - Nếu tâm thiện và chuẩn bị kỹ càng, thì ngày nào cũng có thể trở thành ngày tốt.

☯️
Verified Expert

Ban Biên Tập Xem Tử Vi 365

Chuyên Gia Phong Thủy & Tử Vi Học

Nội dung trên Xem Tử Vi 365 được nghiên cứu và biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Dịch học, Tử vi, Phong thủyThần số học. Với sứ mệnh mang lại cái nhìn khoa học, chuẩn xác hơn về các bộ môn tâm linh huyền bí, chúng tôi cam kết cung cấp những thông tin có độ tin cậy cao nhất.

Mọi bài viết và công cụ tại đây đều được đối soát qua các tài liệu kinh điển như Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Kinh Dịch, và các giáo trình kiến trúc Lỗ Ban truyền thống để đảm bảo sự nhất quán và giá trị thực tiễn cho người dùng.

Kiểm duyệt chuyên môn
Cập nhật 2026
Bảo chứng E-E-A-T